TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI (CÓ CẦN CẨU) THACO OLLIN800A - CS/TC505

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN800A – CS/TC303

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4E140-20

Loại

04 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

4257

Đường kính x Hành trình piston

mm

110 x 112

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

105 / 2800

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

430 / 1400 ~ 1800

2

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 6,515 / ih2 = 3,917 / ih3 = 2,346 / ih4 = 1,429 / ih5 = 1,000 / ih6 = 0,814 / iR = 6,061

Tỷ số truyền cuối

6,33

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

- Dẫn động khí nén 2 dòng

- Lò xo tích năng, tác động lên các bánh sau

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

- Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

9.00 – 20 / 9.00 - 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

9355 x 2415 x 3500

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

6170 x 2150 x 600

Vệt bánh trước

mm

1818

Vệt bánh sau

mm

1800

Chiều dài cơ sở

mm

5200

Khoảng sáng gầm xe

mm

270

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

8540

Tải trọng

kg

5500

Trọng lượng toàn bộ

kg

14235

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

HỆ THỐNG CẦN CẨU (TC505)

Sức nâng lớn nhất

Kg/m

5050 / 2.4

Bán kính làm việc lớn nhất

m

13,2

Chiều cao nâng lớn nhất

m

16,5

Chiều dài cần tối đa

m

13,44

Số đoạn cần

05

10

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

23,1

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

10,1

Tốc độ tối đa

Km/h

75

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

220