TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe ben thông dụng đa dạng về tải trọng (từ 1 – 10 tấn) và cấu hình; đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

CÁC LOẠI THÙNG XE

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FORLAND FLC600B-4WB


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FLC600B-4WD

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4D130-20

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

4214

Đường kính x Hành trình piston

mm

100 x 105

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

96 / 2800

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

380 / 1600 ~ 1900

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

05 số tiến,  01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=7,312 / ih2=4,311 / ih3=2,447 / ih4=1,535 / ih5=1,000 / iR=7,66 (Hộp số phụ: ip1=1,0 & ip2 = 1,228)

Tỷ số truyền cuối

6,33

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

11.00 – 20 / 11.00 - 20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

8670 x 2440 x 2800

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

6450 x 2310 x 400

Vệt bánh trước

mm

1860

Vệt bánh sau

mm

1805

Chiều dài cơ sở

mm

4700

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

6255

Tải trọng

kg

6000

Trọng lượng toàn bộ

kg

12450

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

50,9

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

9,7

Tốc độ tối đa

Km/h

79

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

140

THƯ VIỆN

Hình ảnh

Video

TVC